TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amical

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.mi.kal/ giọng máy của trình duyệt

amical nghĩa là thân tình.

Nghĩa của amical

Tính từ

  1. Thân tình.
    • Conseils amicauxlời khuyên thân tình
    • Nos relations sont amicalesquan hệ giữa chúng tôi thật thân tình
    • Salutations amicaleslời chào thân ái
    • Être amical et ouvert avec qqnthân tình và cởi mở với ai
    • Association amicalehội ái hữu

Dạng từ của amical

Số nhiềuamicaux
Giống cáiamicale
Giống cái số nhiềuamicales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amical

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ friendly, amicable

Câu hỏi thường gặp

amical nghĩa là gì?

amical (tính từ) nghĩa là thân tình.

amical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amical (giọng Pháp chuẩn): /a.mi.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.