amical
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.mi.kal/ giọng máy của trình duyệt
amical nghĩa là thân tình.
Nghĩa của amical
Tính từ
- Thân tình.
- Conseils amicauxlời khuyên thân tình
- Nos relations sont amicalesquan hệ giữa chúng tôi thật thân tình
- Salutations amicaleslời chào thân ái
- Être amical et ouvert avec qqnthân tình và cởi mở với ai
- Association amicalehội ái hữu
Dạng từ của amical
| Số nhiều | amicaux |
| Giống cái | amicale |
| Giống cái số nhiều | amicales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amical
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ friendly, amicable
Câu hỏi thường gặp
amical nghĩa là gì?
amical (tính từ) nghĩa là thân tình.
amical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amical (giọng Pháp chuẩn): /a.mi.kal/.