TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inamical

/i.na.mi.kal/ giọng máy của trình duyệt

inamical nghĩa là không hữu nghị, không thân tình.

Nghĩa của inamical

Tính từ

  1. Không hữu nghị, không thân tình.

Dạng từ của inamical

Số nhiềuinamicaux
Giống cáiinamicale
Giống cái số nhiềuinamicales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inamical

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unfriendly, inimical

Câu hỏi thường gặp

inamical nghĩa là gì?

inamical (tính từ) nghĩa là không hữu nghị, không thân tình.

inamical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inamical (giọng Pháp chuẩn): /i.na.mi.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.