TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inaltéré

/i.nal.te.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

inaltéré nghĩa là không biến chất.

Nghĩa của inaltéré

Tính từ

  1. Từ hiếm Không biến chất.

Dạng từ của inaltéré

Số nhiềuinaltérés
Giống cáiinaltérée
Giống cái số nhiềuinaltérées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inaltéré

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unaltered

Câu hỏi thường gặp

inaltéré nghĩa là gì?

inaltéré (tính từ) nghĩa là không biến chất.

inaltéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inaltéré (giọng Pháp chuẩn): /i.nal.te.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.