TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

altéré

/al.te.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

altéré nghĩa là biến chất, hỏng, khát.

Nghĩa của altéré

Tính từ

  1. Biến chất, hỏng.
  2. Khát (nước).
  3. Háo, hám.
    • Altéré de gloirehám danh

Dạng từ của altéré

Số nhiềualtérés
Giống cáialtérée
Giống cái số nhiềualtérées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ altered, changed

Câu hỏi thường gặp

altéré nghĩa là gì?

altéré (tính từ) nghĩa là biến chất, hỏng, khát.

altéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của altéré (giọng Pháp chuẩn): /al.te.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.