altéré
/al.te.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
altéré nghĩa là biến chất, hỏng, khát.
Nghĩa của altéré
Tính từ
- Biến chất, hỏng.
- Khát (nước).
- Háo, hám.
- Altéré de gloirehám danh
Dạng từ của altéré
| Số nhiều | altérés |
| Giống cái | altérée |
| Giống cái số nhiều | altérées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ altered, changed
Câu hỏi thường gặp
altéré nghĩa là gì?
altéré (tính từ) nghĩa là biến chất, hỏng, khát.
altéré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của altéré (giọng Pháp chuẩn): /al.te.ʁe/.