TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

altérité

danh từ giống cái (f)
/al.te.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

altérité nghĩa là tính khác biệt.

Nghĩa của altérité

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Tính khác biệt.

Dạng từ của altérité

Đi với mạo từ: une altérité · l'altérité

Số nhiềualtérités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với altérité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alterity

Câu hỏi thường gặp

altérité nghĩa là gì?

altérité (danh từ) nghĩa là tính khác biệt.

altérité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của altérité (giọng Pháp chuẩn): /al.te.ʁi.te/.

altérité là giống đực hay giống cái?

altérité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.