TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

identité

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/i.dɑ̃.ti.te/ giọng máy của trình duyệt

identité nghĩa là danh tính, nhân thân, căn cước.

Nghĩa của identité

Danh từ · giống cái

  1. Danh tính, nhân thân (carte d'identité — chứng minh thư) (biên soạn)
  2. Căn cước.
    • Carte d'identitéthẻ căn cước, giấy chứng minh
  3. Sự giống hệt; tính đồng nhất.
  4. Toán học Đồng nhất thức.

Dạng từ của identité

Đi với mạo từ: une identité · l'identité

Số nhiềuidentités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với identité

Trái nghĩa

Họ từ của identité

Câu ví dụ với identité

  • Le maire m'a fourni une carte d'identité. Thị trưởng cấp cho tôi thẻ chứng minh.Tatoeba #180763

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ identity; identity (equation which always holds true regardless of the choice of input variables)

Câu hỏi thường gặp

identité nghĩa là gì?

identité (danh từ) nghĩa là danh tính, nhân thân, căn cước.

identité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của identité (giọng Pháp chuẩn): /i.dɑ̃.ti.te/.

identité là giống đực hay giống cái?

identité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.