identité
identité nghĩa là danh tính, nhân thân, căn cước.
Nghĩa của identité
Danh từ · giống cái
- Danh tính, nhân thân (carte d'identité — chứng minh thư) (biên soạn)
- Căn cước.
- Carte d'identitéthẻ căn cước, giấy chứng minh
- Sự giống hệt; tính đồng nhất.
- Toán học Đồng nhất thức.
Dạng từ của identité
Đi với mạo từ: une identité · l'identité
| Số nhiều | identités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với identité
Trái nghĩa
Họ từ của identité
Câu ví dụ với identité
- Le maire m'a fourni une carte d'identité. Thị trưởng cấp cho tôi thẻ chứng minh.Tatoeba #180763
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ identity; identity (equation which always holds true regardless of the choice of input variables)
Câu hỏi thường gặp
identité nghĩa là gì?
identité (danh từ) nghĩa là danh tính, nhân thân, căn cước.
identité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của identité (giọng Pháp chuẩn): /i.dɑ̃.ti.te/.
identité là giống đực hay giống cái?
identité là danh từ giống cái (dùng với une, la).