identiquement
/i.dɑ̃.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
identiquement nghĩa là giống hệt nhau, đồng nhất.
Nghĩa của identiquement
Phó từ
- Giống hệt nhau, đồng nhất.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với identiquement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ identically
Câu hỏi thường gặp
identiquement nghĩa là gì?
identiquement (phó từ) nghĩa là giống hệt nhau, đồng nhất.
identiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của identiquement (giọng Pháp chuẩn): /i.dɑ̃.tik.mɑ̃/.