différemment
différemment nghĩa là một cách khác.
Nghĩa của différemment
Phó từ
- Một cách khác.
- Il n'est pas de votre avis, il pense différemmentnó không đồng ý kiến với anh, nó nghĩ khác
- Agir différemment des autreshành động khác những người khác
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với différemment
Trái nghĩa
Câu ví dụ với différemment
- Elle se comporte différemment depuis qu'elle est célèbre. Cô ấy hành xử khác đi từ khi cô trở nên nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13886934
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ differently
Câu hỏi thường gặp
différemment nghĩa là gì?
différemment (phó từ) nghĩa là một cách khác.
différemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của différemment (giọng Pháp chuẩn): /di.fe.ʁa.mɑ̃/.