TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

différemment

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/di.fe.ʁa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

différemment nghĩa là một cách khác.

Nghĩa của différemment

Phó từ

  1. Một cách khác.
    • Il n'est pas de votre avis, il pense différemmentnó không đồng ý kiến với anh, nó nghĩ khác
    • Agir différemment des autreshành động khác những người khác

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với différemment

Trái nghĩa

Câu ví dụ với différemment

  • Elle se comporte différemment depuis qu'elle est célèbre. Cô ấy hành xử khác đi từ khi cô trở nên nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13886934

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ differently

Câu hỏi thường gặp

différemment nghĩa là gì?

différemment (phó từ) nghĩa là một cách khác.

différemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của différemment (giọng Pháp chuẩn): /di.fe.ʁa.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.