TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diffusément

/di.fy.ze.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

diffusément nghĩa là miên man, dài dòng.

Nghĩa của diffusément

Phó từ

  1. Miên man, dài dòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ diffusely

Câu hỏi thường gặp

diffusément nghĩa là gì?

diffusément (phó từ) nghĩa là miên man, dài dòng.

diffusément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diffusément (giọng Pháp chuẩn): /di.fy.ze.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.