indistinctement
/ɛ̃.dis.tɛ̃k.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
indistinctement nghĩa là không rõ, không phân biệt.
Nghĩa của indistinctement
Phó từ
- Không rõ.
- Prononcer indistinctementphát âm không rõ
- Không phân biệt.
- On les rassemble tous indistinctementngười ta tập họp tất cả, không phân biệt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ indistinctly
Câu hỏi thường gặp
indistinctement nghĩa là gì?
indistinctement (phó từ) nghĩa là không rõ, không phân biệt.
indistinctement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indistinctement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dis.tɛ̃k.tə.mɑ̃/.