TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

individu

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.di.vi.dy/ giọng máy của trình duyệt

individu nghĩa là cá thể, cá nhân.

Nghĩa của individu

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Cá thể.
    • Les individus d'une colonie de corauxcác cá thể trong một tập đoàn san hô
  2. Cá nhân.
    • L'individu et la sociétécá nhân và xã hội
  3. Nghĩa xấu Thằng, gã, đứa, tên.
    • Quel est cet individu?gã kia là ai đấy?

Dạng từ của individu

Đi với mạo từ: un individu · l'individu

Số nhiềuindividus

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với individu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ individual

Câu hỏi thường gặp

individu nghĩa là gì?

individu (danh từ) nghĩa là cá thể, cá nhân.

individu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của individu (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.vi.dy/.

individu là giống đực hay giống cái?

individu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.