TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

société

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.sje.te/ giọng máy của trình duyệt

société nghĩa là xã hội, quần xã.

Nghĩa của société

Danh từ · giống cái

  1. Xã hội.
    • Société humainexã hội loài người
  2. Sinh vật học Quần xã.
  3. Hội.
    • Société littérairehội văn học
    • Société secrètehội kín
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự giao du, sự giao thiệp.
    • Rechercher la société des femmesthích giao du với phụ nữ

Dạng từ của société

Đi với mạo từ: une société · la société

Số nhiềusociétés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với société

Đồng nghĩa

Họ từ của société

Cụm từ, thành ngữ với société

  • haute société — xã hội thượng lưu
  • jeux de société — trò chơi đông người
  • société anonyme — Công ty cổ phần.
  • société par actions — Công ty cổ phần.

Câu ví dụ với société

  • Êtes-vous membre de cette société ? Bạn có phải là hội viên của hội đó không?Tatoeba #11311
  • Les défis de l’avenir suppose de dépasser les antagonismes qui traversent la société. Những thách thức của tương lai đòi hỏi ta phải khắc phục những đối kháng mà xã hội đang trải qua.Tatoeba #429875
  • Il est complètement isolé de la société. Anh ấy bị cô lập hoàn toàn khỏi xã hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13400738
  • La société veut embaucher vingt personnes. Công ty muốn thuê 20 người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1451996
  • La société a fait faillite. Công ti đã phá sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335793
  • Il est graphiste dans une société de jeux vidéos. Anh ấy là một người thiết kế đồ họa cho một công ty game. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8942996
  • La société est folle. Xã hội này điên rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12881486
  • La société déraille. Xã hội này điên rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12881485

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ company, frequentation; group of people; society; society

Câu hỏi thường gặp

société nghĩa là gì?

société (danh từ) nghĩa là xã hội, quần xã.

société phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của société (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.sje.te/.

société là giống đực hay giống cái?

société là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.