société
société nghĩa là xã hội, quần xã.
Nghĩa của société
Danh từ · giống cái
- Xã hội.
- Société humainexã hội loài người
- Sinh vật học Quần xã.
- Hội.
- Société littérairehội văn học
- Société secrètehội kín
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự giao du, sự giao thiệp.
- Rechercher la société des femmesthích giao du với phụ nữ
Dạng từ của société
Đi với mạo từ: une société · la société
| Số nhiều | sociétés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với société
Đồng nghĩa
Họ từ của société
Cụm từ, thành ngữ với société
- haute société — xã hội thượng lưu
- jeux de société — trò chơi đông người
- société anonyme — Công ty cổ phần.
- société par actions — Công ty cổ phần.
Câu ví dụ với société
- Êtes-vous membre de cette société ? Bạn có phải là hội viên của hội đó không?Tatoeba #11311
- Les défis de l’avenir suppose de dépasser les antagonismes qui traversent la société. Những thách thức của tương lai đòi hỏi ta phải khắc phục những đối kháng mà xã hội đang trải qua.Tatoeba #429875
- Il est complètement isolé de la société. Anh ấy bị cô lập hoàn toàn khỏi xã hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13400738
- La société veut embaucher vingt personnes. Công ty muốn thuê 20 người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1451996
- La société a fait faillite. Công ti đã phá sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335793
- Il est graphiste dans une société de jeux vidéos. Anh ấy là một người thiết kế đồ họa cho một công ty game. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8942996
- La société est folle. Xã hội này điên rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12881486
- La société déraille. Xã hội này điên rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12881485
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ company, frequentation; group of people; society; society
Câu hỏi thường gặp
société nghĩa là gì?
société (danh từ) nghĩa là xã hội, quần xã.
société phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của société (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.sje.te/.
société là giống đực hay giống cái?
société là danh từ giống cái (dùng với une, la).