TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fréquentation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁe.kɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fréquentation nghĩa là sự năng lui tới, sự giao du.

Nghĩa của fréquentation

Danh từ · giống cái

  1. Sự năng lui tới.
    • La fréquentation des théâtressự năng lui tới rạp hát, sự hay đi xem hát
  2. Sự giao du.
    • Mauvaise fréquentationsự giao du với kẻ xấu
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Sự dùng thường xuyên; sự thực hiện thường xuyên, sự năng (làm việc gì)
    • Fréquentation des sacrements(tôn giáo) sự năng đi lễ

Dạng từ của fréquentation

Đi với mạo từ: une fréquentation · la fréquentation

Số nhiềufréquentations

Họ từ của fréquentation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ company, companionship; activity; frequentation

Câu hỏi thường gặp

fréquentation nghĩa là gì?

fréquentation (danh từ) nghĩa là sự năng lui tới, sự giao du.

fréquentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fréquentation (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.kɑ̃.ta.sjɔ̃/.

fréquentation là giống đực hay giống cái?

fréquentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.