fréquentation
fréquentation nghĩa là sự năng lui tới, sự giao du.
Nghĩa của fréquentation
Danh từ · giống cái
- Sự năng lui tới.
- La fréquentation des théâtressự năng lui tới rạp hát, sự hay đi xem hát
- Sự giao du.
- Mauvaise fréquentationsự giao du với kẻ xấu
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự dùng thường xuyên; sự thực hiện thường xuyên, sự năng (làm việc gì)
- Fréquentation des sacrements(tôn giáo) sự năng đi lễ
Dạng từ của fréquentation
Đi với mạo từ: une fréquentation · la fréquentation
| Số nhiều | fréquentations |
Họ từ của fréquentation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ company, companionship; activity; frequentation
Câu hỏi thường gặp
fréquentation nghĩa là gì?
fréquentation (danh từ) nghĩa là sự năng lui tới, sự giao du.
fréquentation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fréquentation (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.kɑ̃.ta.sjɔ̃/.
fréquentation là giống đực hay giống cái?
fréquentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).