fréquentatif
/fʁe.kɑ̃.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt
fréquentatif nghĩa là xảy lặp.
Nghĩa của fréquentatif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Xảy lặp.
- Verbe fréquentatifđộng từ xảy lặp
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Động từ xảy lặp.
Dạng từ của fréquentatif
| Số nhiều | fréquentatifs |
| Giống cái | fréquentative |
| Giống cái số nhiều | fréquentatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ frequentative
- Danh từ frequentative (subclass of imperfective verbs that denotes a continuously repeated action)
Câu hỏi thường gặp
fréquentatif nghĩa là gì?
fréquentatif (tính từ, danh từ) nghĩa là xảy lặp.
fréquentatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fréquentatif (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.kɑ̃.ta.tif/.