TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sociétaire

danh từ cả hai giống
/sɔ.sje.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sociétaire nghĩa là hội viên.

Nghĩa của sociétaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Hội viên.
  2. Hội viên hội nghệ sĩ.

Dạng từ của sociétaire

Số nhiềusociétaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ related to corporations (société commerciale); related to an association
  • Danh từ fellow, member of an association or society

Câu hỏi thường gặp

sociétaire nghĩa là gì?

sociétaire (danh từ) nghĩa là hội viên.

sociétaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sociétaire (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.sje.tɛʁ/.

sociétaire là giống đực hay giống cái?

sociétaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.