groupe
groupe nghĩa là nhóm.
Nghĩa của groupe
Danh từ · giống đực
- Nhóm.
- Un groupe de personnesmột nhóm người
- Groupe politiquenhóm chính trị
- Groupe sanguin(y học) nhóm máu
- Groupe de mots(ngôn ngữ học) nhóm từ
- Théorie des groupes(toán học) lý thuyết nhóm
Dạng từ của groupe
Đi với mạo từ: un groupe · le groupe
| Số nhiều | groupes |
Cụm từ, thành ngữ với groupe
- groupe sanguin — Nhóm máu.
Câu ví dụ với groupe
- Les Japonais aiment voyager en groupe. Người Nhật thích du lịch theo nhóm.Tatoeba #129781
- Nous avons le même groupe d'amis. Chúng ta có chung hội bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6076202
- Quel est ton groupe sanguin ? Nhóm máu của ông là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374904
- Quel est votre groupe sanguin ? Nhóm máu của ông là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #543524
- Un groupe de gens se tenaient à l'extérieur, à attendre. Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1389871
- La classe était trop grande alors nous nous sommes séparés en deux groupes plus petits. Lớp học quá đông nên chúng tôi chia ra thành hai nhóm nhỏ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1270393
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ group
Câu hỏi thường gặp
groupe nghĩa là gì?
groupe (danh từ) nghĩa là nhóm.
groupe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của groupe (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁup/.
groupe là giống đực hay giống cái?
groupe là danh từ giống đực (dùng với un, le).