foule
foule nghĩa là đám đông, quần chúng.
Nghĩa của foule
Danh từ · giống cái
- Đám đông.
- Fendre la foulerẽ đám đông
- Quần chúng.
- La voix de la fouletiếng nói quần chúng
- Đám, loạt, đống.
- Une foule de faitsmột loạt sự kiện
- Une foule de visiteursmột đám khách
- Un foule de travauxmột đống việc
Dạng từ của foule
Đi với mạo từ: une foule · la foule
| Số nhiều | foules |
Cụm từ, thành ngữ với foule
- en foule — nhiều, thành đám đông, lũ lượt
Câu ví dụ với foule
- Il y a une foule de gens dans la rue. Có một đám đông trên đường (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11524848
- J'ai horreur des foules. Tôi ghét đám đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4682018
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crowd; the thronging of a crowd; a great number, multitude, mass; host
- Danh từ the act or process of treading or milling; oppression, vexation
Câu hỏi thường gặp
foule nghĩa là gì?
foule (danh từ) nghĩa là đám đông, quần chúng.
foule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foule (giọng Pháp chuẩn): /ful/.
foule là giống đực hay giống cái?
foule là danh từ giống cái (dùng với une, la).