TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foulard

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fu.laʁ/ giọng máy của trình duyệt

foulard nghĩa là lụa mỏng, khăn quàng cổ.

Nghĩa của foulard

Danh từ · giống đực

  1. Lụa mỏng.
  2. Khăn quàng cổ.
  3. Khăn trùm, khăn mỏ quạ.

Dạng từ của foulard

Đi với mạo từ: un foulard · le foulard

Số nhiềufoulards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headscarf

Câu hỏi thường gặp

foulard nghĩa là gì?

foulard (danh từ) nghĩa là lụa mỏng, khăn quàng cổ.

foulard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foulard (giọng Pháp chuẩn): /fu.laʁ/.

foulard là giống đực hay giống cái?

foulard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.