foulant
/fu.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
foulant nghĩa là để nén, để ép, mệt nhọc.
Nghĩa của foulant
Tính từ
- Để nén, để ép.
- Cylindre foulantxi lanh ép
- Thông tục (làm) mệt nhọc.
- pompe foulantebơm đẩy
Dạng từ của foulant
| Số nhiều | foulants |
| Giống cái | foulante /fu.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | foulantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crowding, pressing (by use of pressure)
Câu hỏi thường gặp
foulant nghĩa là gì?
foulant (tính từ) nghĩa là để nén, để ép, mệt nhọc.
foulant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foulant (giọng Pháp chuẩn): /fu.lɑ̃/.