TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foulant

/fu.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

foulant nghĩa là để nén, để ép, mệt nhọc.

Nghĩa của foulant

Tính từ

  1. Để nén, để ép.
    • Cylindre foulantxi lanh ép
  2. Thông tục (làm) mệt nhọc.
    • pompe foulantebơm đẩy

Dạng từ của foulant

Số nhiềufoulants
Giống cáifoulante /fu.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềufoulantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crowding, pressing (by use of pressure)

Câu hỏi thường gặp

foulant nghĩa là gì?

foulant (tính từ) nghĩa là để nén, để ép, mệt nhọc.

foulant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foulant (giọng Pháp chuẩn): /fu.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.