TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indistinct

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.dis.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

indistinct nghĩa là không rõ, lờ mờ, tiếng không rõ.

Nghĩa của indistinct

Tính từ

  1. Không rõ, lờ mờ.
  2. Voix indistincte ; tiếng không rõ.

Dạng từ của indistinct

Số nhiềuindistincts
Giống cáiindistincte /ɛ̃.dis.tɛ̃kt/
Giống cái số nhiềuindistinctes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indistinct

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ not distinct; not easily distinguishable

Câu hỏi thường gặp

indistinct nghĩa là gì?

indistinct (tính từ) nghĩa là không rõ, lờ mờ, tiếng không rõ.

indistinct phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indistinct (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dis.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.