défini
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.fi.ni/ giọng máy của trình duyệt
défini nghĩa là xác định, hạn định, có hạn, từ được định nghĩa.
Nghĩa của défini
Tính từ
- Xác định.
- Hạn định; có hạn.
- Article défini(ngôn ngữ) mạo từ hạn định
- Croissance défini(thực vật học) sự sinh trưởng có hạn
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Từ được định nghĩa.
- Cái được ấn định.
Dạng từ của défini
| Số nhiều | définis |
| Giống cái | définie |
| Giống cái số nhiều | définies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ defined; definite
Câu hỏi thường gặp
défini nghĩa là gì?
défini (tính từ, danh từ) nghĩa là xác định, hạn định, có hạn, từ được định nghĩa.
défini phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défini (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.ni/.