TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défini

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.fi.ni/ giọng máy của trình duyệt

défini nghĩa là xác định, hạn định, có hạn, từ được định nghĩa.

Nghĩa của défini

Tính từ

  1. Xác định.
  2. Hạn định; có hạn.
    • Article défini(ngôn ngữ) mạo từ hạn định
    • Croissance défini(thực vật học) sự sinh trưởng có hạn

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ được định nghĩa.
  2. Cái được ấn định.

Dạng từ của défini

Số nhiềudéfinis
Giống cáidéfinie
Giống cái số nhiềudéfinies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ defined; definite

Câu hỏi thường gặp

défini nghĩa là gì?

défini (tính từ, danh từ) nghĩa là xác định, hạn định, có hạn, từ được định nghĩa.

défini phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défini (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.ni/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.