TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défilé

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.fi.le/ giọng máy của trình duyệt

défilé nghĩa là hẻm, hẻm vực.

Nghĩa của défilé

Danh từ · giống đực

  1. Hẻm, hẻm vực.
  2. Cuộc diễu hành, đám rước.
  3. Nghĩa rộng Chuỗi nối tiếp.
    • Un défilé de souvenirsmột chuỗi ký ức nối tiếp

Dạng từ của défilé

Đi với mạo từ: un défilé · le défilé

Số nhiềudéfilés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parade; procession; march in protest; ellipsis of défilé de mode

Câu hỏi thường gặp

défilé nghĩa là gì?

défilé (danh từ) nghĩa là hẻm, hẻm vực.

défilé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défilé (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.le/.

défilé là giống đực hay giống cái?

défilé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.