défilé
/de.fi.le/ giọng máy của trình duyệt
défilé nghĩa là hẻm, hẻm vực.
Nghĩa của défilé
Danh từ · giống đực
- Hẻm, hẻm vực.
- Cuộc diễu hành, đám rước.
- Nghĩa rộng Chuỗi nối tiếp.
- Un défilé de souvenirsmột chuỗi ký ức nối tiếp
Dạng từ của défilé
Đi với mạo từ: un défilé · le défilé
| Số nhiều | défilés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parade; procession; march in protest; ellipsis of défilé de mode
Câu hỏi thường gặp
défilé nghĩa là gì?
défilé (danh từ) nghĩa là hẻm, hẻm vực.
défilé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défilé (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.le/.
défilé là giống đực hay giống cái?
défilé là danh từ giống đực (dùng với un, le).