TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

identique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.dɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt

identique nghĩa là giống hệt nhau, đồng nhất, cái đồng nhất.

Nghĩa của identique

Tính từ

  1. Giống hệt nhau, đồng nhất.
    • Aboutir à des conclusions identiquesđi đến những kết luận giống hệt nhau
    • Figures identiques(toán học) hình đồng nhất

Danh từ · giống đực

  1. Cái đồng nhất.

Dạng từ của identique

Số nhiềuidentiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với identique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với identique

  • Sont-ils tous identiques ? Họ có giống nhau không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3380

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ identical

Câu hỏi thường gặp

identique nghĩa là gì?

identique (tính từ, danh từ) nghĩa là giống hệt nhau, đồng nhất, cái đồng nhất.

identique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của identique (giọng Pháp chuẩn): /i.dɑ̃.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.