contraste
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁast/ giọng máy của trình duyệt
contraste nghĩa là sự tương phản, sự trái ngược.
Nghĩa của contraste
Danh từ · giống đực
- Sự tương phản.
- Contraste d'ombre et de lumièresự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối
- Sự trái ngược.
- Les contrastes du caractèrenhững sự trái ngược trong cá tính
Dạng từ của contraste
Đi với mạo từ: un contraste · le contraste
| Số nhiều | contrastes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contraste
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contrast
Câu hỏi thường gặp
contraste nghĩa là gì?
contraste (danh từ) nghĩa là sự tương phản, sự trái ngược.
contraste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contraste (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁast/.
contraste là giống đực hay giống cái?
contraste là danh từ giống đực (dùng với un, le).