TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contraste

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁast/ giọng máy của trình duyệt

contraste nghĩa là sự tương phản, sự trái ngược.

Nghĩa của contraste

Danh từ · giống đực

  1. Sự tương phản.
    • Contraste d'ombre et de lumièresự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối
  2. Sự trái ngược.
    • Les contrastes du caractèrenhững sự trái ngược trong cá tính

Dạng từ của contraste

Đi với mạo từ: un contraste · le contraste

Số nhiềucontrastes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contraste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contrast

Câu hỏi thường gặp

contraste nghĩa là gì?

contraste (danh từ) nghĩa là sự tương phản, sự trái ngược.

contraste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contraste (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁast/.

contraste là giống đực hay giống cái?

contraste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.