idiolecte
danh từ giống đực (m)
/i.djɔ.lɛkt/ giọng máy của trình duyệt
idiolecte nghĩa là biệt ngữ, lối nói.
Nghĩa của idiolecte
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Biệt ngữ, lối nói (của một người).
Dạng từ của idiolecte
Đi với mạo từ: un idiolecte · l'idiolecte
| Số nhiều | idiolectes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idiolect
Câu hỏi thường gặp
idiolecte nghĩa là gì?
idiolecte (danh từ) nghĩa là biệt ngữ, lối nói.
idiolecte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của idiolecte (giọng Pháp chuẩn): /i.djɔ.lɛkt/.
idiolecte là giống đực hay giống cái?
idiolecte là danh từ giống đực (dùng với un, le).