TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idiolecte

danh từ giống đực (m)
/i.djɔ.lɛkt/ giọng máy của trình duyệt

idiolecte nghĩa là biệt ngữ, lối nói.

Nghĩa của idiolecte

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Biệt ngữ, lối nói (của một người).

Dạng từ của idiolecte

Đi với mạo từ: un idiolecte · l'idiolecte

Số nhiềuidiolectes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idiolect

Câu hỏi thường gặp

idiolecte nghĩa là gì?

idiolecte (danh từ) nghĩa là biệt ngữ, lối nói.

idiolecte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idiolecte (giọng Pháp chuẩn): /i.djɔ.lɛkt/.

idiolecte là giống đực hay giống cái?

idiolecte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.