idiomatique
/i.djɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
idiomatique nghĩa là Xem idiome.
Nghĩa của idiomatique
Tính từ
- xem idiome — Tiếng nói.
Dạng từ của idiomatique
| Số nhiều | idiomatiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idiomatique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ idiomatic
Câu hỏi thường gặp
idiomatique nghĩa là gì?
idiomatique (tính từ) nghĩa là Xem idiome.
idiomatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của idiomatique (giọng Pháp chuẩn): /i.djɔ.ma.tik/.