TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idiome

danh từ giống đực (m)
/i.djom/ giọng máy của trình duyệt

idiome nghĩa là tiếng nói.

Nghĩa của idiome

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng nói.
    • L'idiome françaistiếng Pháp

Dạng từ của idiome

Đi với mạo từ: un idiome · l'idiome

Số nhiềuidiomes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idiome

Đồng nghĩa

Họ từ của idiome

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ language; idiom (in the sense of a form of language proper to a folk or region)

Câu hỏi thường gặp

idiome nghĩa là gì?

idiome (danh từ) nghĩa là tiếng nói.

idiome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idiome (giọng Pháp chuẩn): /i.djom/.

idiome là giống đực hay giống cái?

idiome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.