idiopathie
danh từ giống cái (f)
/i.djɔ.pa.ti/ giọng máy của trình duyệt
idiopathie nghĩa là bệnh tự phát.
Nghĩa của idiopathie
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh tự phát.
Dạng từ của idiopathie
Đi với mạo từ: une idiopathie · l'idiopathie
| Số nhiều | idiopathies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idiopathy
Câu hỏi thường gặp
idiopathie nghĩa là gì?
idiopathie (danh từ) nghĩa là bệnh tự phát.
idiopathie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của idiopathie (giọng Pháp chuẩn): /i.djɔ.pa.ti/.
idiopathie là giống đực hay giống cái?
idiopathie là danh từ giống cái (dùng với une, la).