TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idiopathique

/i.djɔ.pa.tik/ giọng máy của trình duyệt

idiopathique nghĩa là tự phát.

Nghĩa của idiopathique

Tính từ

  1. Y học Tự phát.
    • Maladie idiopathiquebệnh tự phát

Dạng từ của idiopathique

Số nhiềuidiopathiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idiopathique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ idiopathic

Câu hỏi thường gặp

idiopathique nghĩa là gì?

idiopathique (tính từ) nghĩa là tự phát.

idiopathique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idiopathique (giọng Pháp chuẩn): /i.djɔ.pa.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.