TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idiosyncrasie

danh từ giống cái (f)
/i.djo.sɛ̃.kra.zi/ giọng máy của trình duyệt

idiosyncrasie nghĩa là đặc ứng.

Nghĩa của idiosyncrasie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Đặc ứng.

Dạng từ của idiosyncrasie

Đi với mạo từ: une idiosyncrasie · l'idiosyncrasie

Số nhiềuidiosyncrasies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idiosyncrasie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idiosyncrasy

Câu hỏi thường gặp

idiosyncrasie nghĩa là gì?

idiosyncrasie (danh từ) nghĩa là đặc ứng.

idiosyncrasie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idiosyncrasie (giọng Pháp chuẩn): /i.djo.sɛ̃.kra.zi/.

idiosyncrasie là giống đực hay giống cái?

idiosyncrasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.