idiot
idiot nghĩa là ngu, ngốc, người ngu, người ngốc.
Nghĩa của idiot
Tính từ
- Ngu, ngốc, ngu ngốc.
- Un rire idiotcái cười ngu ngốc
- Ce serait idiot de refusertừ chối thì thật là ngốc
Danh từ · cả hai giống
- Người ngu, người ngốc, người ngu ngốc.
Dạng từ của idiot
| Số nhiều | idiots |
| Giống cái | idiote /i.djɔt/ |
| Giống cái số nhiều | idiotes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idiot
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với idiot
- Je dois te poser une question idiote. Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.Tatoeba #3233
- Quel idiot je suis ! Tôi đúng là một thằng ngu! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135178
- C'était idiot de sa part de refuser sa proposition. Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #496873
- Cesse d'être idiot ! Đừng có ngu nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3430367
- Espèce d'idiot ! Đồ ngốc! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #897517
- Elle se comporta de manière assez idiote. Cô ấy hành xử khá dại dột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332318
- Arrêtez d'agir comme une telle idiote. Đừng hành xử như kẻ ngốc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3551242
- Les hommes sont des idiots. Đàn ông ai cũng ngu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6619901
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ idiotic; stupid
- Danh từ idiot
Câu hỏi thường gặp
idiot nghĩa là gì?
idiot (tính từ, danh từ) nghĩa là ngu, ngốc, người ngu, người ngốc.
idiot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của idiot (giọng Pháp chuẩn): /i.djo/.