TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amiboïde

/a.mi.bɔ.id/ giọng máy của trình duyệt

amiboïde nghĩa là có dạng amip, kiểu amip.

Nghĩa của amiboïde

Tính từ

  1. Có dạng amip; (như) kiểu amip.
    • Mouvement amiboïdechuyển động (kiểu) amip

Dạng từ của amiboïde

Số nhiềuamiboïdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ameboid
  • Danh từ ameboid

Câu hỏi thường gặp

amiboïde nghĩa là gì?

amiboïde (tính từ) nghĩa là có dạng amip, kiểu amip.

amiboïde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amiboïde (giọng Pháp chuẩn): /a.mi.bɔ.id/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.