cordial
cordial nghĩa là bổ, thân tình, thuốc bổ.
Nghĩa của cordial
Tính từ
- Bổ.
- Remède cordialthuốc bổ
- Thân tình.
- Invitation cordialesự mời mọc thân tình
- Salutations cordialeslời chào thân tình
Danh từ · giống đực
- Thuốc bổ.
Dạng từ của cordial
| Số nhiều | cordiaux |
| Giống cái | cordiale |
| Giống cái số nhiều | cordiales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cordial
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của cordial
Câu ví dụ với cordial
- Tom est aussi cordial que moi. Tom cũng chỉ thân thiện như tôi mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12200765
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stimulating the heart; tonic; coming from the heart; sincere; amiable
- Danh từ cordial; stimulant
Câu hỏi thường gặp
cordial nghĩa là gì?
cordial (tính từ, danh từ) nghĩa là bổ, thân tình, thuốc bổ.
cordial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cordial (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.djal/.