TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cordial

/kɔʁ.djal/ giọng máy của trình duyệt

cordial nghĩa là bổ, thân tình, thuốc bổ.

Nghĩa của cordial

Tính từ

  1. Bổ.
    • Remède cordialthuốc bổ
  2. Thân tình.
    • Invitation cordialesự mời mọc thân tình
    • Salutations cordialeslời chào thân tình

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc bổ.

Dạng từ của cordial

Số nhiềucordiaux
Giống cáicordiale
Giống cái số nhiềucordiales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cordial

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của cordial

Câu ví dụ với cordial

  • Tom est aussi cordial que moi. Tom cũng chỉ thân thiện như tôi mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12200765

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stimulating the heart; tonic; coming from the heart; sincere; amiable
  • Danh từ cordial; stimulant

Câu hỏi thường gặp

cordial nghĩa là gì?

cordial (tính từ, danh từ) nghĩa là bổ, thân tình, thuốc bổ.

cordial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordial (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.djal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.