TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cordialement

/kɔʁ.djal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cordialement nghĩa là thân tình, rất mực.

Nghĩa của cordialement

Phó từ

  1. Thân tình.
    • Recevoir cordialement un amitiếp đãi thân tình một người bạn
  2. Nghĩa xấu Rất mực.
    • Détester cordialement quelqu'unrất mực ghét ai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cordialement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ cordially; regards, yours sincerely

Câu hỏi thường gặp

cordialement nghĩa là gì?

cordialement (phó từ) nghĩa là thân tình, rất mực.

cordialement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordialement (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.djal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.