TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stimulant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sti.my.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

stimulant nghĩa là kích thích, khuyến khích, động viên, chất kích thích.

Nghĩa của stimulant

Tính từ

  1. Kích thích.
    • Remède stimulantthuốc kích thích
  2. Khuyến khích, động viên.
    • Paroles stimulantesnhững lời khuyến khích

Danh từ · giống đực

  1. Chất kích thích.
    • Le café est un stimulantcà phê là một chất kích thích
  2. Khuyến khích, động viên.
    • Ce garçon a besoin d'un stimulantanh chàng ấy cần được động viên

Dạng từ của stimulant

Số nhiềustimulants
Giống cáistimulante /sti.my.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềustimulantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stimulant
  • Tính từ stimulating

Câu hỏi thường gặp

stimulant nghĩa là gì?

stimulant (tính từ, danh từ) nghĩa là kích thích, khuyến khích, động viên, chất kích thích.

stimulant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stimulant (giọng Pháp chuẩn): /sti.my.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.