stimulant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sti.my.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
stimulant nghĩa là kích thích, khuyến khích, động viên, chất kích thích.
Nghĩa của stimulant
Tính từ
- Kích thích.
- Remède stimulantthuốc kích thích
- Khuyến khích, động viên.
- Paroles stimulantesnhững lời khuyến khích
Danh từ · giống đực
- Chất kích thích.
- Le café est un stimulantcà phê là một chất kích thích
- Khuyến khích, động viên.
- Ce garçon a besoin d'un stimulantanh chàng ấy cần được động viên
Dạng từ của stimulant
| Số nhiều | stimulants |
| Giống cái | stimulante /sti.my.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | stimulantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stimulant
- Tính từ stimulating
Câu hỏi thường gặp
stimulant nghĩa là gì?
stimulant (tính từ, danh từ) nghĩa là kích thích, khuyến khích, động viên, chất kích thích.
stimulant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stimulant (giọng Pháp chuẩn): /sti.my.lɑ̃/.