TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stillation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

stillation nghĩa là sự nhỏ giọt.

Nghĩa của stillation

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhỏ giọt.
    • Formation des stalacties par stillation de l'eau calcairesự hình thành vú đá do nước có vôi nhỏ giọt

Dạng từ của stillation

Đi với mạo từ: une stillation · la stillation

Số nhiềustillations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dripping (action of a liquid falling in drops)

Câu hỏi thường gặp

stillation nghĩa là gì?

stillation (danh từ) nghĩa là sự nhỏ giọt.

stillation là giống đực hay giống cái?

stillation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.