TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stimulateur

danh từ giống đực (m)
/sti.my.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

stimulateur nghĩa là máy kích thích, máy kích thích tim.

Nghĩa của stimulateur

Danh từ · giống đực

  1. Máy kích thích.
  2. Y học Máy kích thích tim.

Dạng từ của stimulateur

Đi với mạo từ: un stimulateur · le stimulateur

Số nhiềustimulateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stimulator; pacemaker

Câu hỏi thường gặp

stimulateur nghĩa là gì?

stimulateur (danh từ) nghĩa là máy kích thích, máy kích thích tim.

stimulateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stimulateur (giọng Pháp chuẩn): /sti.my.la.tœʁ/.

stimulateur là giống đực hay giống cái?

stimulateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.