stimulateur
stimulateur nghĩa là máy kích thích, máy kích thích tim.
Nghĩa của stimulateur
Danh từ · giống đực
- Máy kích thích.
- Y học Máy kích thích tim.
Dạng từ của stimulateur
Đi với mạo từ: un stimulateur · le stimulateur
| Số nhiều | stimulateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stimulator; pacemaker
Câu hỏi thường gặp
stimulateur nghĩa là gì?
stimulateur (danh từ) nghĩa là máy kích thích, máy kích thích tim.
stimulateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stimulateur (giọng Pháp chuẩn): /sti.my.la.tœʁ/.
stimulateur là giống đực hay giống cái?
stimulateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).