TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stimulation

danh từ giống cái (f)
/sti.my.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

stimulation nghĩa là sự kích thích, sự khuyến khích, sự động viên.

Nghĩa của stimulation

Danh từ · giống cái

  1. Sự kích thích.
  2. Sự khuyến khích, sự động viên.

Dạng từ của stimulation

Đi với mạo từ: une stimulation · la stimulation

Số nhiềustimulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stimulation

Câu hỏi thường gặp

stimulation nghĩa là gì?

stimulation (danh từ) nghĩa là sự kích thích, sự khuyến khích, sự động viên.

stimulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stimulation (giọng Pháp chuẩn): /sti.my.la.sjɔ̃/.

stimulation là giống đực hay giống cái?

stimulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.