TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sympathique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃.pa.tik/ giọng máy của trình duyệt

sympathique nghĩa là thần kinh giao cảm, dễ thương, đáng yêu.

Nghĩa của sympathique

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học (thuộc) thần kinh giao cảm.
    • Nerf sympathiquedây thần kinh giao cảm
  2. Dễ thương, đáng yêu.
    • Figure sympathiquemặt dễ thương
    • Trouver quelqu'un sympathiquethấy ai dễ thương
  3. Thân mật Rất thích.
    • Une plage sympathiquemột bãi biển rất thích
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Có thiện cảm, có cảm tình (với ai, cái gì).
    • Être sympathique à quelqu'uncó thiện cảm với ai

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Hệ thần kinh giao cảm.

Dạng từ của sympathique

Số nhiềusympathiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sympathique

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với sympathique

  • encre sympathique — mực bí mật (phải xoa một chất hóa học lên trên mới hiện rõ)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nice, kind, friendly, likeable

Câu hỏi thường gặp

sympathique nghĩa là gì?

sympathique (tính từ, danh từ) nghĩa là thần kinh giao cảm, dễ thương, đáng yêu.

sympathique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sympathique (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.pa.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.