sympathique
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃.pa.tik/ giọng máy của trình duyệt
sympathique nghĩa là thần kinh giao cảm, dễ thương, đáng yêu.
Nghĩa của sympathique
Tính từ
- Sinh vật học; sinh lý học (thuộc) thần kinh giao cảm.
- Nerf sympathiquedây thần kinh giao cảm
- Dễ thương, đáng yêu.
- Figure sympathiquemặt dễ thương
- Trouver quelqu'un sympathiquethấy ai dễ thương
- Thân mật Rất thích.
- Une plage sympathiquemột bãi biển rất thích
- Từ cũ, nghĩa cũ Có thiện cảm, có cảm tình (với ai, cái gì).
- Être sympathique à quelqu'uncó thiện cảm với ai
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học; sinh lý học Hệ thần kinh giao cảm.
Dạng từ của sympathique
| Số nhiều | sympathiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sympathique
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với sympathique
- encre sympathique — mực bí mật (phải xoa một chất hóa học lên trên mới hiện rõ)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nice, kind, friendly, likeable
Câu hỏi thường gặp
sympathique nghĩa là gì?
sympathique (tính từ, danh từ) nghĩa là thần kinh giao cảm, dễ thương, đáng yêu.
sympathique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sympathique (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.pa.tik/.