TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sympathiquement

/sɛ̃.pa.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sympathiquement nghĩa là với lòng thiện cảm, với cảm tình.

Nghĩa của sympathiquement

Phó từ

  1. Với lòng thiện cảm, với cảm tình.
    • Accueillir sympathiquement quelqu'untiếp đón ai với lòng thiện cảm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sympathetically (demonstrating a sharing in the feelings of others); kindly, nicely

Câu hỏi thường gặp

sympathiquement nghĩa là gì?

sympathiquement (phó từ) nghĩa là với lòng thiện cảm, với cảm tình.

sympathiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sympathiquement (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.pa.tik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.