sympathiquement
/sɛ̃.pa.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sympathiquement nghĩa là với lòng thiện cảm, với cảm tình.
Nghĩa của sympathiquement
Phó từ
- Với lòng thiện cảm, với cảm tình.
- Accueillir sympathiquement quelqu'untiếp đón ai với lòng thiện cảm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sympathetically (demonstrating a sharing in the feelings of others); kindly, nicely
Câu hỏi thường gặp
sympathiquement nghĩa là gì?
sympathiquement (phó từ) nghĩa là với lòng thiện cảm, với cảm tình.
sympathiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sympathiquement (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.pa.tik.mɑ̃/.