TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sympathisant

/sɛ̃.pa.ti.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sympathisant nghĩa là có cảm tình, hợp, ăn ý, người cảm tình đảng.

Nghĩa của sympathisant

Tính từ

  1. Có cảm tình (với một đảng phái).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Hợp, ăn ý.

Danh từ · giống đực

  1. Người cảm tình đảng.
    • Réunion où l'on comptait beaucoup de sympathisantsbuổi họp có nhiều người cảm tình đảng

Dạng từ của sympathisant

Số nhiềusympathisants
Giống cáisympathisante /sɛ̃.pa.ti.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềusympathisantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sympathizer; fellow traveller; camp follower
  • Tính từ sympathetic

Câu hỏi thường gặp

sympathisant nghĩa là gì?

sympathisant (tính từ, danh từ) nghĩa là có cảm tình, hợp, ăn ý, người cảm tình đảng.

sympathisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sympathisant (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.pa.ti.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.