sympathisant
/sɛ̃.pa.ti.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sympathisant nghĩa là có cảm tình, hợp, ăn ý, người cảm tình đảng.
Nghĩa của sympathisant
Tính từ
- Có cảm tình (với một đảng phái).
- Từ cũ, nghĩa cũ Hợp, ăn ý.
Danh từ · giống đực
- Người cảm tình đảng.
- Réunion où l'on comptait beaucoup de sympathisantsbuổi họp có nhiều người cảm tình đảng
Dạng từ của sympathisant
| Số nhiều | sympathisants |
| Giống cái | sympathisante /sɛ̃.pa.ti.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | sympathisantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sympathizer; fellow traveller; camp follower
- Tính từ sympathetic
Câu hỏi thường gặp
sympathisant nghĩa là gì?
sympathisant (tính từ, danh từ) nghĩa là có cảm tình, hợp, ăn ý, người cảm tình đảng.
sympathisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sympathisant (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.pa.ti.zɑ̃/.