sympathie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃.pa.ti/ giọng máy của trình duyệt
sympathie nghĩa là thiện cảm, cảm tình, sự thông cảm.
Nghĩa của sympathie
Danh từ · giống cái
- Thiện cảm, cảm tình.
- Avoir de la sympathie pour quelqu'uncó thiện cảm với ai
- Sự thông cảm.
- Témoignage de sympathiesự tỏ tình thông cảm
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự giao cảm.
- Từ cũ, nghĩa cũ Khả năng kết hợp; ái lực.
- Sympathie du mercure et de l'orkhả năng kết hợp của vàng và thủy ngân
Dạng từ của sympathie
Đi với mạo từ: une sympathie · la sympathie
| Số nhiều | sympathies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sympathie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sympathy
Câu hỏi thường gặp
sympathie nghĩa là gì?
sympathie (danh từ) nghĩa là thiện cảm, cảm tình, sự thông cảm.
sympathie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sympathie (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.pa.ti/.
sympathie là giống đực hay giống cái?
sympathie là danh từ giống cái (dùng với une, la).