TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indifférence

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.di.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

indifférence nghĩa là sự thờ ơ, sự dửng dưng.

Nghĩa của indifférence

Danh từ · giống cái

  1. Sự thờ ơ, sự dửng dưng, vẻ lãnh đạm, vẻ vô tình.
  2. Tôn giáo Sự thờ ơ về tôn giáo.
  3. Vật lý học Tính phiếm định.

Dạng từ của indifférence

Đi với mạo từ: une indifférence · l'indifférence

Số nhiềuindifférences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indifférence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indifference, uncaringness

Câu hỏi thường gặp

indifférence nghĩa là gì?

indifférence (danh từ) nghĩa là sự thờ ơ, sự dửng dưng.

indifférence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indifférence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.fe.ʁɑ̃s/.

indifférence là giống đực hay giống cái?

indifférence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.