TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indifféremment

/ɛ̃.di.fe.ʁa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

indifféremment nghĩa là không phân biệt, gì cũng được, thờ ơ, dửng dưng.

Nghĩa của indifféremment

Phó từ

  1. Không phân biệt, gì cũng được.
    • Manger indifféremment de toutăn gì cũng được
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Thờ ơ, dửng dưng, lãnh đạm, vô tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ indifferently, indiscriminately, equally

Câu hỏi thường gặp

indifféremment nghĩa là gì?

indifféremment (phó từ) nghĩa là không phân biệt, gì cũng được, thờ ơ, dửng dưng.

indifféremment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indifféremment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.fe.ʁa.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.