TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indien

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

indien nghĩa là vải in hoa, lối bơi nghiêng.

Nghĩa của indien

Tính từ

  1. Thuộc ấn Độ.
    • Mœurs indiennesphong tục ấn Độ
  2. Thuộc thổ dân châu Mỹ.
    • à la file indiennexem file
    • nage indiennelối bơi nghiêng

Danh từ · giống cái

  1. Vải in hoa.
  2. Thể dục thể thao Lối bơi nghiêng.

Dạng từ của indien

Số nhiềuindiens
Giống cáiindienne /ɛ̃.djɛn/
Giống cái số nhiềuindiennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indien

Đồng nghĩa

Họ từ của indien

Câu ví dụ với indien

  • Peu d'Indiens habitent au Japon. Hầu như không có người Ấn Độ sống ở Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9807847

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Indian (resident or native of India); Indian (indigenous person of the Americas)
  • Tính từ Indian (of, from or relating to India); Indian (related to Amerinds)
  • Danh từ Indian (Amerind)

Câu hỏi thường gặp

indien nghĩa là gì?

indien (tính từ, danh từ) nghĩa là vải in hoa, lối bơi nghiêng.

indien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indien (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.djɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.