TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indiction

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.dik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

indiction nghĩa là Sự triệu tập định kỳ.

Nghĩa của indiction

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự triệu tập định kỳ.
    • Indiction d'un concilesự triệu tập định kỳ hội nghị giám mục

Dạng từ của indiction

Đi với mạo từ: une indiction · l'indiction

Số nhiềuindictions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indiction

Câu hỏi thường gặp

indiction nghĩa là gì?

indiction (danh từ) nghĩa là Sự triệu tập định kỳ.

indiction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indiction (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dik.sjɔ̃/.

indiction là giống đực hay giống cái?

indiction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.