indiction
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.dik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
indiction nghĩa là Sự triệu tập định kỳ.
Nghĩa của indiction
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự triệu tập định kỳ.
- Indiction d'un concilesự triệu tập định kỳ hội nghị giám mục
Dạng từ của indiction
Đi với mạo từ: une indiction · l'indiction
| Số nhiều | indictions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indiction
Câu hỏi thường gặp
indiction nghĩa là gì?
indiction (danh từ) nghĩa là Sự triệu tập định kỳ.
indiction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indiction (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dik.sjɔ̃/.
indiction là giống đực hay giống cái?
indiction là danh từ giống cái (dùng với une, la).