TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indiciblement

/ɛ̃.di.si.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

indiciblement nghĩa là khó nói, khó tả.

Nghĩa của indiciblement

Phó từ

  1. Văn học Khó nói, khó tả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ unspeakably

Câu hỏi thường gặp

indiciblement nghĩa là gì?

indiciblement (phó từ) nghĩa là khó nói, khó tả.

indiciblement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indiciblement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.si.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.