TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amérindien

/a.me.ʁɛ̃.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

amérindien nghĩa là người da đỏ mỹ.

Nghĩa của amérindien

Tính từ

  1. Thuộc người da đỏ Mỹ.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người da đỏ Mỹ.

Dạng từ của amérindien

Số nhiềuamérindiens
Giống cáiamérindienne /a.me.ʁɛ̃.djɛn/
Giống cái số nhiềuamérindiennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amérindien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Amerindian
  • Danh từ Amerindian

Câu hỏi thường gặp

amérindien nghĩa là gì?

amérindien (tính từ, danh từ) nghĩa là người da đỏ mỹ.

amérindien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amérindien (giọng Pháp chuẩn): /a.me.ʁɛ̃.djɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.