améthyste
améthyste nghĩa là amêtit, thạch anh tím, chim ruồi cổ đỏ.
Nghĩa của améthyste
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Amêtit, thạch anh tím.
- Động vật học Chim ruồi cổ đỏ.
Dạng từ của améthyste
Đi với mạo từ: une améthyste · l'améthyste
| Số nhiều | améthystes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amethyst
Câu hỏi thường gặp
améthyste nghĩa là gì?
améthyste (danh từ) nghĩa là amêtit, thạch anh tím, chim ruồi cổ đỏ.
améthyste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của améthyste (giọng Pháp chuẩn): /a.me.tist/.
améthyste là giống đực hay giống cái?
améthyste là danh từ giống cái (dùng với une, la).