TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

améthyste

danh từ giống cái (f)
/a.me.tist/ giọng máy của trình duyệt

améthyste nghĩa là amêtit, thạch anh tím, chim ruồi cổ đỏ.

Nghĩa của améthyste

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Amêtit, thạch anh tím.
  2. Động vật học Chim ruồi cổ đỏ.

Dạng từ của améthyste

Đi với mạo từ: une améthyste · l'améthyste

Số nhiềuaméthystes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amethyst

Câu hỏi thường gặp

améthyste nghĩa là gì?

améthyste (danh từ) nghĩa là amêtit, thạch anh tím, chim ruồi cổ đỏ.

améthyste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của améthyste (giọng Pháp chuẩn): /a.me.tist/.

améthyste là giống đực hay giống cái?

améthyste là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.