amétrope
/a.me.tʁɔp/ giọng máy của trình duyệt
amétrope nghĩa là Người mắc chứng loạn thị.
Nghĩa của amétrope
Danh từ
- Người mắc chứng loạn thị.
Tính từ
- Y học xem amétropie — Chứng loạn thị.
Dạng từ của amétrope
| Số nhiều | amétropes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amétrope
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ametropic
Câu hỏi thường gặp
amétrope nghĩa là gì?
amétrope (danh từ, tính từ) nghĩa là Người mắc chứng loạn thị.
amétrope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amétrope (giọng Pháp chuẩn): /a.me.tʁɔp/.